越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“gửi bưu điện” (1)
gửi bưu điện

英语
动send by post
gửi bưu điện đến địa chỉ được chỉ định
Mail to specified address
相关词“gửi bưu điện” (0)
未找到相关词。
短语“gửi bưu điện” (1)
gửi bưu điện đến địa chỉ được chỉ định
Mail to specified address
